Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cười tươi" (1)

cười tươi
phát
Tiếng Anh Động từsmile
Từ vựng của tôi
Em bé cười tươi khi thấy mẹ.
The baby smiled brightly when seeing his mother.

swap_horiz Từ liên quan "cười tươi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cười tươi" (1)

Em bé cười tươi khi thấy mẹ.
The baby smiled brightly when seeing his mother.